Hàm lượng giá trị khu vực, hay RVC, là tỷ lệ phần trăm giá trị sản phẩm được tạo ra bên trong một khu vực thương mại tự do. Ngưỡng RVC và tiêu chí xuất xứ được quy định khác nhau theo từng hiệp định và từng nhóm sản phẩm, nên doanh nghiệp cần đối chiếu đúng quy tắc áp dụng cho mặt hàng của mình. Nếu hàng hóa không đạt ngưỡng quy định của hiệp định, chẳng hạn Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), cơ quan hải quan nước nhập khẩu sẽ áp mức thuế nhập khẩu thông thường thay vì mức ưu đãi.
Vì sao một sai sót nhỏ lại gây hậu quả lớn?
Nếu bỏ qua bước kiểm tra này, ngay cả những sai lệch nhỏ trong hồ sơ nguyên vật liệu cũng có thể cộng dồn thành nghĩa vụ tài chính đáng kể. Khi cơ quan hải quan tiến hành kiểm tra sau thông quan, những thiếu sót đó có thể khiến hàng hóa bị xác định lại xuất xứ và mất toàn bộ ưu đãi đã khai báo ban đầu, kéo theo khoản truy thu cho cả những lô hàng đã thông quan từ trước.
Đây chính là lúc một công cụ như My Global Trade Services (MyGTS) phát huy tác dụng. Do mỗi hiệp định thương mại có ngưỡng RVC riêng, MyGTS cho phép doanh nghiệp tra cứu quy tắc áp dụng cho từng cặp quốc gia và sản phẩm trước khi gửi hàng, thay vì phải đối chiếu thủ công từng dòng quy định.
Bốn cách phân tích giá trị nguyên vật liệu
Dù lựa chọn phương pháp tính nào, doanh nghiệp vẫn cần nắm rõ toàn bộ đầu vào trong chuỗi cung ứng của mình. Mỗi phương pháp dưới đây nhìn nhận chi phí từ một góc độ khác nhau:
- Giá trị giao dịch: Xác định tỷ trọng nguyên vật liệu không có xuất xứ trong khu vực trên tổng giá bán cuối cùng.
- Chi phí ròng: Tách chi phí tại nhà máy thành nguyên vật liệu, nhân công và chi phí quản lý chung, để xác định phần chi phí thực sự phát sinh trong nước.
- Xác minh xuất xứ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp văn bản khai báo chính thức để truy nguồn gốc từng linh kiện.
- Quy đổi tỷ giá: Áp dụng đúng tỷ giá quy đổi theo quy định của hiệp định khi định giá nguyên vật liệu nhập khẩu, vì tỷ giá được sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính RVC.
Một sai lệch tưởng như nhỏ ở khâu này cũng có thể nhanh chóng trở thành tổn thất lớn. Tính trên cả một năm sản xuất, phần chênh lệch trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ cộng dồn thành một khoản đáng kể.
Chuyển đổi mã số thuế quan là gì và tác động ra sao đến linh kiện của doanh nghiệp?
Chuyển đổi mã số thuế quan đơn giản hơn nhiều người nghĩ: đây là việc nguyên vật liệu nhập khẩu đã qua gia công, chế biến đủ mức để được xếp vào một mã phân loại hải quan mới. Nếu linh kiện đưa vào nhà máy dưới một mã số, còn thành phẩm xuất đi dưới một mã số khác, sự thay đổi đó là một trong các căn cứ cho thấy quá trình gia công, chế biến đáng kể đã diễn ra tại Việt Nam. Tùy theo hiệp định và nhóm sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải đáp ứng thêm các tiêu chí khác để được công nhận xuất xứ.
Sai lầm nhà sản xuất thường mắc phải
Đánh giá sai việc chuyển đổi mã số thuế quan đối với các linh kiện công nghiệp phức tạp có thể gây thiệt hại không nhỏ. Nếu một bộ phận nhập vào nhà máy và thành phẩm xuất đi vẫn giữ nguyên một mã phân loại, cơ quan hải quan có thể xem xét lại tư cách xuất xứ của hàng hóa, bất kể khối lượng gia công thực tế doanh nghiệp đã bỏ ra. MyGTS giúp đội ngũ rà soát các mã phân loại liên quan, nhưng trách nhiệm cuối cùng về phân loại và xác định xuất xứ vẫn thuộc về doanh nghiệp.
Bốn bước xác nhận chuyển đổi mã số thuế quan hợp lệ
Nên thực hiện theo đúng thứ tự bốn bước sau:
- Xác định mã số đầu vào: Kiểm tra mã phân loại của từng nguyên vật liệu khi nhập về nhà máy.
- Ghi nhận quá trình gia công, chế biến: Ghi lại các thay đổi vật lý hoặc hóa học diễn ra trong suốt dây chuyền sản xuất.
- Phân loại thành phẩm: Xác định mã số của thành phẩm theo quy định của thị trường đích.
- Đối chiếu sự thay đổi: So sánh mã số đầu vào với mã số đầu ra theo quy tắc của hiệp định thương mại, để xác nhận việc chuyển đổi có hợp lệ hay không.